Các khái niệm & thuật ngữ SEO cơ bản mà các SEOer phải biết

SEO

Cập nhật:

8.1.2026 10:28 AM

by

Hà Trần

Các khái niệm & thuật ngữ SEO cơ bản mà các SEOer phải biếtCác khái niệm & thuật ngữ SEO cơ bản mà các SEOer phải biết
scroll down.svgscroll down.svg

Trong thế giới số hóa, SEO (Tối ưu hóa công cụ tìm kiếm) không chỉ là một công cụ, mà còn là chiến lược sống còn giúp doanh nghiệp nổi bật giữa hàng triệu đối thủ. Để thành công với SEO, việc nắm vững các thuật ngữ và khái niệm cơ bản là yếu tố then chốt, từ các yếu tố như từ khóa, liên kết, cho đến thuật toán phức tạp của Google. Bài viết này hy vọng sẽ giúp bạn khám phá tất cả các thuật ngữ SEO quan trọng nhất, trở thành kim chỉ nam không thể thiếu cho mọi SEOer, dù bạn là người mới bắt đầu hay đã dày dặn kinh nghiệm!

Giới thiệu tổng quan về SEO

SEO (Search Engine Optimization) là quá trình tối ưu hóa website nhằm cải thiện thứ hạng trên các công cụ tìm kiếm, đặc biệt là Google. Trong bối cảnh hàng triệu trang web cạnh tranh để giành được sự chú ý từ người dùng, SEO đóng vai trò là cầu nối quan trọng giữa doanh nghiệp và khách hàng tiềm năng.

Giới thiệu tổng quan về SEO
Giới thiệu tổng quan về SEO

Mục tiêu của SEO không chỉ là tăng lượng truy cập, mà còn đảm bảo rằng lượng truy cập đó đến từ đúng đối tượng khách hàng, giúp tăng cơ hội chuyển đổi và tối ưu hóa doanh thu.

SEO bao gồm nhiều khía cạnh khác nhau, từ tối ưu nội dung (On-page SEO), xây dựng liên kết (Off-page SEO) đến cải thiện kỹ thuật của website (Technical SEO). Hiểu rõ và ứng dụng đúng cách các khái niệm, thuật ngữ SEO là bước khởi đầu để thành công trong việc tối ưu hóa website, bất kể bạn đang làm việc cho doanh nghiệp hay phát triển thương hiệu cá nhân.

Ở các phần tiếp theo, bài viết này của Markdao sẽ cung cấp chi tiết các thuật ngữ quan trọng mà bất kỳ SEOer nào cũng cần nắm rõ để xây dựng chiến lược hiệu quả.

Các thuật ngữ SEO quan trọng mà các SEOer cần thiết

Các thuật ngữ SEO quan trọng mà các SEOer cần thiết
Các thuật ngữ SEO quan trọng mà các SEOer cần thiết

Cơ bản về SEO

SEO (Search Engine Optimization): SEO, hay Tối ưu hóa Công cụ Tìm kiếm, là quá trình cải thiện nội dung và cấu trúc website để tăng thứ hạng trên các trang kết quả tìm kiếm. Mục tiêu chính của SEO là thu hút lưu lượng truy cập tự nhiên từ người dùng, mang lại giá trị lâu dài mà không cần trả phí cho quảng cáo.

Organic Search Results: Kết quả tìm kiếm tự nhiên là các liên kết được hiển thị trên trang tìm kiếm mà không qua quảng cáo trả phí. Chúng được xếp hạng dựa trên mức độ liên quan, chất lượng nội dung và các yếu tố khác theo thuật toán của công cụ tìm kiếm.

Công cụ tìm kiếm (Search Engines): Công cụ tìm kiếm như Google, Bing, và Yahoo là những nền tảng mà người dùng sử dụng để tìm kiếm thông tin trực tuyến. Các công cụ này hoạt động bằng cách thu thập, lập chỉ mục và xếp hạng các nội dung trên internet nhằm cung cấp kết quả phù hợp nhất với nhu cầu tìm kiếm.

Các thuật ngữ liên quan đến từ khóa

Các thuật ngữ liên quan đến từ khóa
Các thuật ngữ liên quan đến từ khóa

Keyword Density: Mật độ từ khóa là tỷ lệ xuất hiện của một từ khóa so với tổng số từ trong nội dung. Đây là yếu tố quan trọng giúp công cụ tìm kiếm hiểu chủ đề bài viết. Tuy nhiên, mật độ từ khóa cần được duy trì ở mức tự nhiên, thường từ 32% để tránh bị coi là spam.

Keyword Stuffing: Nhồi nhét từ khóa là việc sử dụng từ khóa một cách không tự nhiên hoặc quá nhiều lần trong nội dung. Hành vi này không chỉ làm giảm trải nghiệm người đọc mà còn có thể dẫn đến hình phạt từ các công cụ tìm kiếm, làm giảm thứ hạng trang web.

Search Intent: Ý định tìm kiếm là mục đích mà người dùng muốn đạt được khi nhập từ khóa vào công cụ tìm kiếm. Ý định này có thể thuộc bốn loại chính:

  • Informational: Tìm kiếm thông tin.
  • Navigational: Tìm kiếm một website cụ thể.
  • Transactional: Tìm kiếm để mua hàng hoặc thực hiện giao dịch.
  • Commercial: Tìm kiếm thông tin trước khi quyết định mua hàng.

Focus Keyword: Từ khóa chính là từ hoặc cụm từ mà bài viết tập trung để tối ưu hóa. Đây là yếu tố giúp công cụ tìm kiếm xác định nội dung của bài viết và xếp hạng trên kết quả tìm kiếm liên quan.

Latent Semantic Indexing (LSI): LSI là các từ khóa liên quan về mặt ngữ nghĩa với từ khóa chính. Việc sử dụng LSI trong nội dung giúp làm phong phú bài viết, tăng tính liên quan, và cải thiện cơ hội xếp hạng trên công cụ tìm kiếm.

On-page SEO

On-page SEO
On-page SEO

Heading Tags (H1, H2, H3...): Các thẻ tiêu đề (Heading Tags) giúp cấu trúc nội dung trên trang, làm rõ chủ đề và phân cấp thông tin. Thẻ H1 thường được sử dụng cho tiêu đề chính, trong khi các thẻ H2, H3 được dùng để chia nhỏ nội dung thành các phần rõ ràng, hỗ trợ công cụ tìm kiếm hiểu bài viết tốt hơn.

Image Optimization: Tối ưu hóa hình ảnh bao gồm:

  • Alt Text: Thêm mô tả văn bản thay thế để công cụ tìm kiếm hiểu nội dung hình ảnh.
  • Nén Hình Ảnh: Giảm dung lượng hình ảnh để tăng tốc độ tải trang.
  • Định Dạng: Sử dụng định dạng hình ảnh phù hợp như JPEG, PNG hoặc WebP để tối ưu hiệu suất.

Content-Length: Độ dài nội dung là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến SEO. Nội dung dài, chi tiết (thường trên 1.000 từ) có khả năng cung cấp giá trị cao hơn cho người đọc và được công cụ tìm kiếm đánh giá cao hơn, miễn là thông tin chất lượng và không lặp lại.

URL Optimization: Đường dẫn URL nên được thiết kế ngắn gọn, chứa từ khóa chính và không sử dụng các ký tự đặc biệt. Một URL tốt không chỉ giúp người dùng dễ nhớ mà còn cải thiện khả năng xếp hạng trên công cụ tìm kiếm.

Internal Links: Liên kết nội bộ dẫn dắt người đọc đến các trang khác trên cùng website, giúp tăng thời gian ở lại trang và giảm tỷ lệ thoát. Bên cạnh đó, internal links còn giúp công cụ tìm kiếm dễ dàng lập chỉ mục và phân phối giá trị SEO trên toàn bộ website.

Off-page SEO

Off-page SEO
Off-page SEO

Link Building: Link Building là quá trình xây dựng các backlink từ các trang web uy tín khác về website của bạn. Các backlink chất lượng cao đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện thứ hạng trên công cụ tìm kiếm, vì chúng được xem như "phiếu bầu" thể hiện độ tin cậy và giá trị của nội dung.

Anchor Text: Anchor Text là văn bản được sử dụng làm liên kết. Anchor Text hiệu quả cần chứa từ khóa chính liên quan đến nội dung của liên kết, giúp công cụ tìm kiếm hiểu ngữ cảnh và tăng khả năng xếp hạng cho từ khóa đó. Tuy nhiên, việc lạm dụng hoặc nhồi nhét từ khóa trong Anchor Text có thể dẫn đến hình phạt.

Social Signals: Tín hiệu mạng xã hội như lượt thích, chia sẻ, bình luận trên các nền tảng như Facebook, Twitter và LinkedIn có ảnh hưởng gián tiếp đến SEO. Những tín hiệu này giúp tăng độ nhận diện thương hiệu và lưu lượng truy cập, đồng thời tạo dấu hiệu cho công cụ tìm kiếm về mức độ phổ biến của nội dung.

Guest Posting: Guest Posting là chiến lược viết bài đăng trên các website khác để chia sẻ giá trị và xây dựng backlink về trang của bạn. Khi thực hiện đúng cách, Guest Posting không chỉ giúp tăng lưu lượng truy cập mà còn cải thiện uy tín và mối quan hệ với các trang web cùng ngành.

Kỹ thuật SEO (Technical SEO)

Kỹ thuật SEO (Technical SEO)
Kỹ thuật SEO (Technical SEO)

Crawl Budget: Crawl Budget là số lượng trang trên website mà bot của công cụ tìm kiếm, như Googlebot, có thể quét trong một khoảng thời gian nhất định. Tối ưu Crawl Budget bằng cách loại bỏ nội dung không cần thiết và cải thiện tốc độ tải trang giúp bot tập trung vào các trang quan trọng hơn.

Mobile-first Indexing: Mobile-first Indexing là chính sách của Google ưu tiên lập chỉ mục và xếp hạng dựa trên phiên bản di động của website. Đảm bảo website thân thiện với thiết bị di động, như giao diện responsive và tốc độ tải nhanh, là yếu tố thiết yếu để cải thiện thứ hạng.

Canonical URL: Canonical URL là thẻ HTML giúp chỉ định URL chính cho các nội dung có thể xuất hiện trên nhiều đường dẫn khác nhau. Sử dụng thẻ này giúp giải quyết vấn đề nội dung trùng lặp, bảo toàn giá trị SEO và tránh bị công cụ tìm kiếm phạt.

Hreflang: Hreflang là thẻ dùng để thông báo cho công cụ tìm kiếm biết nội dung của bạn hướng đến ngôn ngữ và khu vực địa lý nào. Điều này rất quan trọng đối với các website đa ngôn ngữ, đảm bảo người dùng truy cập đúng phiên bản phù hợp.

404 Errors: Trang lỗi 404 xảy ra khi người dùng hoặc bot tìm kiếm truy cập vào một URL không tồn tại. Để tránh mất điểm SEO, hãy thiết lập trang lỗi 404 tùy chỉnh, hướng dẫn người dùng trở về trang chủ hoặc cung cấp các liên kết hữu ích khác. Đồng thời, thường xuyên kiểm tra và sửa các liên kết bị hỏng để duy trì trải nghiệm tốt cho cả người dùng lẫn bot tìm kiếm.

Các chỉ số quan trọng trong SEO

Các chỉ số quan trọng trong SEO
Các chỉ số quan trọng trong SEO

CTR (Click-Through Rate): CTR, hay Tỷ lệ nhấp chuột, là tỷ lệ giữa số lần người dùng nhấp vào một liên kết trên kết quả tìm kiếm so với tổng số lần hiển thị (impressions). Một CTR cao cho thấy nội dung của bạn hấp dẫn và liên quan đến người tìm kiếm, giúp cải thiện thứ hạng SEO.

Impressions: Impressions là số lần một trang web xuất hiện trong kết quả tìm kiếm, dù người dùng có nhấp vào hay không. Đây là chỉ số quan trọng để đánh giá sự hiện diện của website trên công cụ tìm kiếm, giúp bạn nhận biết liệu chiến lược SEO có đang tăng trưởng đúng hướng.

Conversion Rate (CR): Tỷ lệ chuyển đổi (CR) là tỷ lệ giữa số lượt truy cập và số hành động mong muốn mà người dùng thực hiện trên website (như mua hàng, đăng ký nhận bản tin, điền form). Đây là chỉ số quan trọng để đánh giá hiệu quả thực sự của website và chiến dịch SEO trong việc đạt được mục tiêu kinh doanh.

Time on Page: Time on Page là thời gian trung bình mà người dùng ở lại một trang web. Chỉ số này giúp đánh giá mức độ hấp dẫn và giá trị của nội dung đối với người dùng. Thời gian dài có thể cho thấy nội dung của bạn có ích và người dùng muốn tìm hiểu thêm.

Bounce Rate: Bounce Rate, hay Tỷ lệ thoát, là tỷ lệ phần trăm người dùng rời khỏi trang web ngay sau khi truy cập mà không thực hiện bất kỳ hành động nào. Tỷ lệ thoát cao có thể chỉ ra rằng nội dung không hấp dẫn hoặc trải nghiệm người dùng chưa tối ưu, ảnh hưởng đến kết quả SEO của bạn.

Các thuật ngữ liên quan đến công cụ tìm kiếm

Các thuật ngữ liên quan đến công cụ tìm kiếm
Các thuật ngữ liên quan đến công cụ tìm kiếm

Algorithm: Thuật toán của Google là hệ thống các quy tắc mà công cụ tìm kiếm sử dụng để xếp hạng các trang web trong kết quả tìm kiếm. Các thuật toán nổi bật bao gồm:

  • Panda: Tập trung vào chất lượng nội dung, giảm xếp hạng các trang web có nội dung kém chất lượng.
  • Penguin: Chống lại các trang web sử dụng chiến thuật xây dựng backlink không tự nhiên (spammy backlinks).
  • Hummingbird: Cải thiện khả năng hiểu ngữ nghĩa và mục đích của các truy vấn tìm kiếm, nâng cao trải nghiệm người dùng.

Google Search Console: Google Search Console là một công cụ miễn phí của Google giúp các quản trị viên web kiểm tra và theo dõi hiệu suất website của mình trên công cụ tìm kiếm. Công cụ này cung cấp thông tin về từ khóa, lượt nhấp, lỗi trang và các vấn đề kỹ thuật cần khắc phục để tối ưu SEO.

Google Analytics: Google Analytics là công cụ miễn phí của Google dùng để theo dõi và phân tích lưu lượng truy cập website, hành vi người dùng, nguồn gốc của truy cập và nhiều chỉ số quan trọng khác. Việc sử dụng Google Analytics giúp bạn hiểu rõ hơn về người dùng và cải thiện chiến lược SEO..

Rich Snippets: Rich Snippets là các đoạn thông tin nổi bật mà Google hiển thị trên trang kết quả tìm kiếm (SERP) để cung cấp thêm giá trị cho người dùng, chẳng hạn như đánh giá sao, giá sản phẩm, công thức nấu ăn, sự kiện, v.v. Các rich snippets có thể giúp tăng tỷ lệ nhấp chuột (CTR) cho website.

Featured Snippets: Featured Snippets là các đoạn thông tin đặc biệt xuất hiện ở vị trí 0 trên kết quả tìm kiếm của Google, ngay phía trên các kết quả tự nhiên. Những thông tin này thường trả lời trực tiếp câu hỏi của người dùng, chẳng hạn như câu trả lời ngắn gọn, danh sách, bảng biểu hoặc đoạn trích dẫn từ trang web.

Các yếu tố ảnh hưởng đến SEO

Các yếu tố ảnh hưởng đến SEO
Các yếu tố ảnh hưởng đến SEO

E-A-T (Expertise, Authoritativeness, Trustworthiness): E-A-T là ba yếu tố mà Google sử dụng để đánh giá chất lượng của nội dung và độ tin cậy của website:

  • Expertise (Chuyên môn): Nội dung phải được tạo ra bởi những người có kiến thức chuyên sâu trong lĩnh vực liên quan.
  • Authoritativeness (Thẩm quyền): Website hoặc tác giả phải có uy tín trong ngành, được công nhận là nguồn đáng tin cậy.
  • Trustworthiness (Độ tin cậy): Website cần bảo mật thông tin người dùng và cung cấp nội dung chính xác, không gây hiểu lầm.

E-A-T là một yếu tố quan trọng trong việc xếp hạng và đánh giá chất lượng nội dung, đặc biệt là đối với các website liên quan đến sức khỏe, tài chính và các chủ đề nhạy cảm.

Core Web Vitals: Core Web Vitals là một tập hợp các chỉ số đo lường trải nghiệm người dùng trên website, bao gồm:

  • LCP (Largest Contentful Paint): Thời gian tải của phần lớn nội dung trên trang, giúp đánh giá tốc độ tải trang.
  • FID (First Input Delay): Thời gian phản hồi giữa hành động của người dùng (nhấp chuột, nhập liệu) và trang web.
  • CLS (Cumulative Layout Shift): Đo lường sự thay đổi bố cục của trang trong suốt quá trình tải, ảnh hưởng đến trải nghiệm người dùng khi trang không ổn định.
    Các yếu tố này trực tiếp ảnh hưởng đến trải nghiệm người dùng và do đó, cũng ảnh hưởng đến thứ hạng SEO.

Page Speed: Tốc độ tải trang là yếu tố quan trọng không chỉ đối với trải nghiệm người dùng mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến thứ hạng của trang trên Google. Trang web có tốc độ tải nhanh giúp giảm tỷ lệ thoát và giữ người dùng ở lại lâu hơn. Google cũng đánh giá cao các trang có thời gian tải dưới 3 giây.

SSL/HTTPS: SSL (Secure Socket Layer) và HTTPS (Hypertext Transfer Protocol Secure) là giao thức bảo mật giúp bảo vệ dữ liệu truyền tải giữa người dùng và website. Google coi việc sử dụng SSL/HTTPS là yếu tố quan trọng trong SEO, và các trang web bảo mật có thể có cơ hội xếp hạng cao hơn trên kết quả tìm kiếm.

Các khái niệm về SEO nâng cao

Các khái niệm về SEO nâng cao
Các khái niệm về SEO nâng cao

Duplicate Content: Duplicate Content là tình trạng khi nội dung trên website bị trùng lặp ở nhiều trang khác nhau, có thể là do nội dung sao chép từ các nguồn khác hoặc do sự trùng lặp trong cấu trúc URL. Điều này có thể gây ảnh hưởng xấu đến SEO vì Google sẽ không biết trang nào nên xếp hạng cao. Để xử lý, bạn có thể sử dụng thẻ rel="canonical" để chỉ định trang gốc, hoặc đảm bảo rằng mỗi trang có nội dung độc đáo và chất lượng.

Cloaking: Cloaking là kỹ thuật SEO gian lận, khi website hiển thị nội dung khác nhau cho bot của công cụ tìm kiếm và người dùng thực tế. Mục đích là để lừa công cụ tìm kiếm nhằm tăng thứ hạng, nhưng đây là một chiến thuật bị Google cấm và có thể dẫn đến việc bị penalty (hình phạt) nếu bị phát hiện.

Penalty (Hình phạt): Penalty là hình phạt mà Google áp dụng đối với các website vi phạm các nguyên tắc SEO của Google, như sử dụng các kỹ thuật gian lận như cloaking, keyword stuffing hay mua bán backlink. Khi bị penalty, website sẽ bị giảm thứ hạng đáng kể hoặc thậm chí bị loại bỏ khỏi kết quả tìm kiếm. Để tránh penalty, website cần tuân thủ các nguyên tắc và chính sách của Google.

Redirects (301, 302): Redirects là kỹ thuật chuyển hướng người dùng từ một URL cũ sang một URL mới. Hai loại redirect phổ biến là:

  • 301 Redirect: Chuyển hướng vĩnh viễn, giúp truyền giá trị SEO từ trang cũ sang trang mới.
  • 302 Redirect: Chuyển hướng tạm thời, không chuyển giá trị SEO. Sử dụng redirect đúng cách giúp bảo vệ thứ hạng SEO khi bạn thay đổi cấu trúc URL hoặc di chuyển nội dung.

Negative SEO: Negative SEO là chiến lược SEO xấu mà các đối thủ cạnh tranh có thể sử dụng để làm tổn hại đến thứ hạng của website khác. Các kỹ thuật negative SEO có thể bao gồm việc xây dựng các backlink xấu, sao chép nội dung hoặc tấn công vào trang web bằng cách tạo ra các yếu tố có hại cho SEO. Để bảo vệ website khỏi negative SEO, cần thường xuyên theo dõi backlink, duy trì nội dung chất lượng và sử dụng các công cụ bảo mật mạnh mẽ.

Tầm quan trọng của việc hiểu các thuật ngữ SEO

Hiểu và sử dụng đúng các thuật ngữ SEO là yếu tố quan trọng giúp các SEOer tối ưu hóa hiệu quả chiến lược và cải thiện thứ hạng website trên các công cụ tìm kiếm. Dưới đây là một số lý do tại sao việc nắm vững các thuật ngữ SEO lại quan trọng:

1. Tối ưu hóa nội dung hiệu quả hơn: Khi hiểu rõ các thuật ngữ như keyword density, on-page SEO, hay backlink, bạn có thể áp dụng đúng phương pháp để tối ưu hóa từng yếu tố trên trang, từ đó nâng cao chất lượng nội dung và cải thiện khả năng xếp hạng.

2. Hiểu cách công cụ tìm kiếm hoạt động: Việc nắm vững thuật ngữ như algorithm, crawling, hay indexing giúp bạn hiểu cách các công cụ tìm kiếm như Google hoạt động và cách họ đánh giá trang web. Điều này giúp bạn tối ưu hóa website theo các yếu tố mà công cụ tìm kiếm thực sự quan tâm.

3. Quản lý hiệu quả các chiến dịch SEO: Hiểu các thuật ngữ như E-A-T, Core Web Vitals, hay CTR giúp bạn theo dõi và đánh giá kết quả SEO một cách chính xác hơn. Điều này giúp bạn đưa ra các quyết định chiến lược hiệu quả hơn và điều chỉnh kịp thời nếu cần thiết.

4. Tạo ra chiến lược SEO bền vững: Biết cách áp dụng các kỹ thuật SEO đúng đắn như 301 redirects, canonical tags, hay tránh duplicate content sẽ giúp bạn tạo ra một chiến lược SEO bền vững và tuân thủ các nguyên tắc của Google, giảm thiểu rủi ro bị phạt.

5. Tăng khả năng cạnh tranh: Trong môi trường SEO đầy cạnh tranh, việc hiểu sâu về các thuật ngữ và phương pháp SEO nâng cao sẽ giúp bạn vượt trội hơn các đối thủ, đồng thời tối ưu hóa website để không bị tụt lại phía sau trong bảng xếp hạng của Google.

Tóm lại, việc hiểu rõ các thuật ngữ SEO không chỉ giúp bạn tối ưu hóa trang web hiệu quả hơn mà còn giúp bạn đưa ra các chiến lược SEO chính xác và dài hạn, từ đó nâng cao hiệu quả kinh doanh và cạnh tranh trong lĩnh vực của mình.